Sổ Tay Từ Vựng TeyvatMARUGOTO A1 · B1
Nguyên Thạch0
Mối Duyên Vương Vấn0 Mối Duyên Tương Ngộ0
Xếp hạng
‹ やさしい日本語とイラストでわかる 介護のしごと

テーマ14 · BÀI 14 · sách tr. 74–75

身じたく(衣服・着脱・口腔ケア)

Mijitaku (ifuku, chakudatsu, kookuu kea)

Quần áo, thay đồ & chăm sóc răng miệng

Đang tải bài…