Sổ Tay Từ Vựng TeyvatMARUGOTO A1 · B1
Nguyên Thạch0
Mối Duyên Vương Vấn0 Mối Duyên Tương Ngộ0
Xếp hạng
‹ Tiếng Nhật Điều dưỡng

Khóa 初任者研修 · ~N4–N3 · 介護職員初任者研修 学習者向け

やさしい日本語とイラストでわかる 介護のしごと

Công việc chăm sóc – điều dưỡng (介護) qua tiếng Nhật dễ hiểu và tranh minh họa

Hori Hisano (堀永乃) biên soạn · 日本医療企画 (JMP)

Tra cứu nhanh Dùng chung cho cả sách

18 bài chăm sóc theo chủ đề Gộp từ 49 bài ngắn của sách: kiến thức nền, chăm sóc người sa sút trí tuệ, ăn uống, tắm, bài tiết, di chuyển…

テーマ1
介護の仕事と人権Nghề chăm sóc, nhân quyền, QOL, bình thường hóa
tr. 10
テーマ2
自立支援と職業倫理Hỗ trợ tự lập, nguyên tắc thực hành, đạo đức nghề
tr. 14
テーマ3
介護事故の予防とこころの健康Phòng ngừa tai nạn & sức khỏe tinh thần
tr. 20
テーマ4
介護保険制度と介護サービスBảo hiểm chăm sóc & các loại dịch vụ
tr. 24
テーマ5
介護職と医行為・個人の権利Hành vi y tế & bảo vệ quyền cá nhân
tr. 34
テーマ6
介護のコミュニケーションGiao tiếp trong chăm sóc
tr. 40
テーマ7
介護記録とホウレンソウGhi chép chăm sóc, báo cáo – liên lạc – xin ý kiến
tr. 44
テーマ8
老化と高齢者に多い病気Lão hóa & bệnh thường gặp ở người cao tuổi
tr. 46
テーマ9
認知症の原因と症状Sa sút trí tuệ: nguyên nhân & triệu chứng
tr. 50
テーマ10
認知症ケアと家族支援Chăm sóc người sa sút trí tuệ & hỗ trợ gia đình
tr. 54
テーマ11
障害の理解Hiểu về khuyết tật
tr. 58
テーマ12
記憶と脳Trí nhớ & cấu tạo não
tr. 66
テーマ13
家事支援と居住環境Hỗ trợ việc nhà & môi trường sống an toàn
tr. 70
テーマ14
身じたく(衣服・着脱・口腔ケア)Quần áo, thay đồ & chăm sóc răng miệng
tr. 74
テーマ15
食事の介助Dinh dưỡng & hỗ trợ ăn uống
tr. 76
テーマ16
からだの動きと移動介助Tư thế, cơ học cơ thể, hỗ trợ đi lại & xe lăn
tr. 84
テーマ17
清潔と排泄の介助Lau người, tắm & hỗ trợ bài tiết
tr. 93
テーマ18
睡眠・看取り・レクリエーションGiấc ngủ, chăm sóc cuối đời, sinh hoạt giải trí
tr. 100