Sổ Tay Từ Vựng TeyvatMARUGOTO A1 · B1
Nguyên Thạch0
Mối Duyên Vương Vấn0 Mối Duyên Tương Ngộ0
Xếp hạng
‹ やさしい日本語とイラストでわかる 介護のしごと

テーマ18 · BÀI 18 · sách tr. 100–110

睡眠・看取り・レクリエーション

Suimin, mitori, rekuriesshon

Giấc ngủ, chăm sóc cuối đời, sinh hoạt giải trí

Đang tải bài…